图片转绘仪

đồ phiến chuyển hội nghi

Hán Việt: đồ phiến chuyển hội nghi

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 片 (phiến) + 轉 (chuyển) + 繪 (hội) + 儀 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Máy vẽ ảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sketchmaster

Eng

  • Cihui sketchmaster

Từ liên quan

Gần nghĩa

图片描述符 · 图片浏览器 · 图片格式 · 图片档案 · 图片说明 · 图片说明文字 · 图片资料 · 图片较多