图版游戲

đồ bản du hí

Hán Việt: đồ bản du hí

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 版 (bản) + 遊 (du) + 戲 (hí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui board game

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄 · 游戏时间 · 游戏设备 · 遊戲三昧 · 遊戲神通 · 遊戲觀音