游戏手把

yóu xì shǒu bàdu hí thủ bả

Hán Việt: du hí thủ bả · Pinyin: yóu xì shǒu bà

Tổng quan

tay cầm chơi game (Đài Loan)

Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 手 (thủ) + 把 (bả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tay cầm chơi game

Eng

  • Cihui gamepad (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏人间 · 游戏三昧 · 游戏主机 · 游戏手柄 · 游戏时间 · 游戏设备 · 遊戲三昧 · 遊戲神通