游戏设备

yóu xì shè bèidu hí thiết bị

Hán Việt: du hí thiết bị · Pinyin: yóu xì shè bèi

Tổng quan

thiết bị chơi game

Cấu tạo: 遊 (du) + 戲 (hí) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)
  • Tần suất từ thiết bị chơi game , tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)
  • Biên soạn sporting facilties M:tào

Eng

  • Cihui gaming device; controller (for computer or console)
  • Tần suất từ n. <sport> sporting facilties M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

游戏人间 · 游戏三昧 · 游戏主机 · 游戏手把 · 游戏手柄 · 游戏时间 · 设备好的 · 遊戲三昧