圖瓦人 tú wǎ rén · đồ ngõa nhân Hán Việt: đồ ngõa nhân · Pinyin: tú wǎ rén Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 瓦 (ngõa) + 人 (nhân)Pinyintú wǎ rénHán Việtđồ ngõa nhânCấu tạo圖 + 瓦 + 人 · đồ + ngõa + nhân nghĩa thành phần: đồ + ngõa + nhân