圖畫書

tú huà shū đồ họa thư

Hán Việt: đồ họa thư · Pinyin: tú huà shū

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (họa) + (thư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以圖片為主並配合文字說明的書籍。如:「這套圖畫書生動有趣,適合幼稚園的小朋友閱讀。」

Eng

  • Cihui coloring book