圖畫紙

tú huà zhǐ đồ họa chỉ

Hán Việt: đồ họa chỉ · Pinyin: tú huà zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (họa) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供绘画及工程画用的纸。用漂白化学浆制成。表面不光滑,不易起毛,耐水性较好。供绘制工程画、水彩画、铅笔画及木炭画等用。

Eng

  • Cihui 圖畫紙 úhuàzhǐ n. drawing paper M:¹zhāng