图画纸

tú huà zhǐđồ họa chỉ

Hán Việt: đồ họa chỉ · Pinyin: tú huà zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

供绘画及工程画用的纸。用漂白化学浆制成。表面不光滑,不易起毛,耐水性较好。供绘制工程画、水彩画、铅笔画及木炭画等用。

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 畫 (họa) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy vẽ
  • Biên soạn drawing paper M:¹zhāng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供绘画及工程画用的纸。用漂白化学浆制成。表面不光滑,不易起毛,耐水性较好。供绘制工程画、水彩画、铅笔画及木炭画等用。

Eng

  • Cihui 圖畫紙 úhuàzhǐ n. drawing paper M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. drawing paper M:¹zhāng

Đức

  • Handedict Zeichenpapier

Từ liên quan

Gần nghĩa

图画 · 图画文字 · 圖畫文字 · 图画书 · 图画字 · 图画板 · 图画时期 · 图画目录