圖白忒 tú bái tè · đồ bạch thắc Hán Việt: đồ bạch thắc · Pinyin: tú bái tè Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 白 (bạch) + 忒 (thắc)Pinyintú bái tèHán Việtđồ bạch thắcCấu tạo圖 + 白 + 忒 · đồ + bạch + thắc nghĩa thành phần: đồ + bạch + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.清代文献中对西藏及其附近地区的称谓。又作图伯特﹑土伯特﹑退摆特,是吐蕃的音变。参见"图伯特"。