圖省事 đồ tỉnh sự Hán Việt: đồ tỉnh sự Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 省 (tỉnh) + 事 (sự)Hán Việtđồ tỉnh sựCấu tạo圖 + 省 + 事 · đồ + tỉnh + sự nghĩa thành phần: đồ + tỉnh + sự Nghĩa EngCihui follow the line of least resistance