图表区 đồ biểu khu Hán Việt: đồ biểu khu Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 區 (khu)Hán Việtđồ biểu khuTừ loạidanhCấu tạo圖 + 表 + 區 · đồ + biểu + khu nghĩa thành phần: đồ + biểu + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vùng biểu đồMainlandKaggle Zh-Vi chart areaEngCihui chart area Từ liên quan Gần nghĩa图表地 · 图表法 · 图表的 · 图表 · 图表算法 · 图表类型 · 图表集 · 图表项