圖表法 đồ biểu pháp Hán Việt: đồ biểu pháp Tổng quan thuật xem tướng chữ Cấu tạo: 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 法 (pháp)Hán Việtđồ biểu phápCấu tạo圖 + 表 + 法 · đồ + biểu + pháp nghĩa thành phần: đồ + biểu + pháp Nghĩa ViệtCihui thuật xem tướng chữ