图表的

đồ biểu đích

Hán Việt: đồ biểu đích

Tổng quan

(thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ (thuộc) biểu đồ; bằng biểu đồ (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) graphic

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 表 (biểu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc biểu đồ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diagrammatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

图表地 · 图表法 · 图表 · 图表算法 · 图表类型 · 表的 · 图表区 · 图表集