图象代换技术

tú xiàng dài huàn jì shùđồ tượng đại hoán kĩ thuật

Hán Việt: đồ tượng đại hoán kĩ thuật · Pinyin: tú xiàng dài huàn jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 代 (đại) + 換 (hoán) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 OPI

Đức

  • Handedict OPI, open prepress interface

Từ liên quan

Gần nghĩa

图象剪裁确定 · 图象描述文件 · 图象细微层次 · 技术上成熟的 · 技术专科学校 · 技术人員短缺 · 技术參考模型 · 技术发明成果