技术人員短缺
kĩ thuật nhân viên đoản khuyết
Hán Việt: kĩ thuật nhân viên đoản khuyết · Pinyin: jì shù rén yuán duǎn quē
Tổng quan
Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 人 (nhân) + 員 (viên) + 短 (đoản) + 缺 (khuyết)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thiếu nhân lực kỹ thuật
Đức
- Handedict Fachkräfteknappheit