技术发明成果

jì shù fā míng chéng guǒkĩ thuật phát minh thành quả

Hán Việt: kĩ thuật phát minh thành quả · Pinyin: jì shù fā míng chéng guǒ

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 發 (phát) + 明 (minh) + 成 (thành) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành quả phát minh

Đức

  • Handedict technisch-schöpferische Leistung (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上成熟的 · 技术专科学校 · 技术人員短缺 · 技术參考模型 · 技术密集产品 · 技术推广中心 · 技术熟练程度 · 技术经济分析