图象剪裁确定
đồ tượng tiễn tài xác định
Hán Việt: đồ tượng tiễn tài xác định · Pinyin: tú xiàng jiǎn cái què dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 剪 (tiễn) + 裁 (tài) + 確 (xác) + 定 (định)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xác định ảnh
Đức
- Handedict Bildausschnittsbestimmung (S, EDV)