圖釘兒 đồ đinh nhi Hán Việt: đồ đinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 釘 (đinh) + 兒 (nhi)Hán Việtđồ đinh nhiCấu tạo圖 + 釘 + 兒 · đồ + đinh + nhi nghĩa thành phần: đồ + đinh + nhi Nghĩa EngCihui 圖釘兒 údīngr ►See túdīng