圓光兒 viên quang nhi Hán Việt: viên quang nhi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 光 (quang) + 兒 (nhi)Hán Việtviên quang nhiCấu tạo圓 + 光 + 兒 · viên + quang + nhi nghĩa thành phần: viên + quang + nhi Nghĩa EngCihui 圓光兒 uánguāngr n. circular shape