圓劇場的 viên kịch tràng đích Hán Việt: viên kịch tràng đích Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 劇 (kịch) + 場 (tràng) + 的 (đích)Hán Việtviên kịch tràng đíchCấu tạo圓 + 劇 + 場 + 的 · viên + kịch + tràng + đích nghĩa thành phần: viên + kịch + tràng + đích Nghĩa EngCihui amphitheatral