圓口類 viên khẩu loại Hán Việt: viên khẩu loại Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 口 (khẩu) + 類 (loại)Hán Việtviên khẩu loạiCấu tạo圓 + 口 + 類 · viên + khẩu + loại nghĩa thành phần: viên + khẩu + loại Nghĩa EngCihui 圓口類 uánkǒulèi n. <zoo.> cyclostome