圆圈儿

viên quyển nhi

Hán Việt: viên quyển nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 圓 (viên) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình tròn
  • Biên soạn 圓圈兒 uánquānr ►See yuánquān

Eng

  • Cihui 圓圈兒 uánquānr ►See yuánquān

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆圈 · 圈儿 · 圆圈式