圓頭兒 viên đầu nhi Hán Việt: viên đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtviên đầu nhiCấu tạo圓 + 頭 + 兒 · viên + đầu + nhi nghĩa thành phần: viên + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 圓頭兒 uántóur ►See ²yuántóu