圓頭的

viên đầu đích

Hán Việt: viên đầu đích

Tổng quan

cùn, nhụt, (toán học) tù, chậm hiểu, trì độn, âm ỉ

Cấu tạo: (viên) + (đầu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùn, nhụt, (toán học) tù, chậm hiểu, trì độn, âm ỉ