圓頭針 viên đầu châm Hán Việt: viên đầu châm Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 頭 (đầu) + 針 (châm)Hán Việtviên đầu châmCấu tạo圓 + 頭 + 針 · viên + đầu + châm nghĩa thành phần: viên + đầu + châm Nghĩa EngCihui tylostyle