圆形

yuán xíngviên hình

Hán Việt: viên hình · Pinyin: yuán xíng

Tổng quan

tròn

新华 · Tân Hoa Đại lục

以定點為圓心,任意長為半徑畫成的圖形。

Cấu tạo: 圓 (viên) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình tròn
  • Biên soạn 圓形 yuánxíng* attr./n. circular shape; round

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以定點為圓心,任意長為半徑畫成的圖形。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rotundity

Eng

  • Cihui round; circular

Đức

  • Handedict runden

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

方形