方形
phương hình
Hán Việt: phương hình · Pinyin: fāng xíng
Tổng quan
hình vuông | dạng hình vuông ình vuông. phương hình phương hình ☆Hình vuông.
Nghĩa
Việt
- Cihui hình vuông | dạng hình vuông ình vuông. phương hình phương hình ☆Hình vuông.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 四個邊等長,四個角都是直角的四邊形,稱為「方形」。
Eng
- CC-CEDICT square|square-shaped
- Cihui square; square-shaped
ja
- JMdict square