方形

fāng xíngphương hình

Hán Việt: phương hình · Pinyin: fāng xíng

Tổng quan

Hình vuông

新华 · Tân Hoa Đại lục

四個邊等長,四個角都是直角的四邊形,稱為「方形」。

Cấu tạo: 方 (phương) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình vuông
  • VietPhrases vuông; hình chữ nhật
  • Tần suất từ Hình vuông.; vuông; sự vuông vắn, tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực; ình vuông.; hình vuông , dạng hình vuông; phương hình: hình vuông/vuông/hình chữ nhật; vuông; hình chữ nhật
  • Biên soạn 方形 fāngxíng n. 1. square 2. rectangle

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 四個邊等長,四個角都是直角的四邊形,稱為「方形」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi squareness

Eng

  • JMdict square
  • Cihui square; square-shaped
  • Tần suất từ 方形 fāngxíng n. 1. square 2. rectangle

ja

  • JMdict 方形(ほうけい)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

圆形