圓投影 viên đầu ảnh Hán Việt: viên đầu ảnh Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 投 (đầu) + 影 (ảnh)Hán Việtviên đầu ảnhCấu tạo圓 + 投 + 影 · viên + đầu + ảnh nghĩa thành phần: viên + đầu + ảnh Nghĩa EngCihui 圓投影 uántóuyǐng n. circular projection