圓整數 viên chỉnh sổ Hán Việt: viên chỉnh sổ Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 整 (chỉnh) + 數 (sổ)Hán Việtviên chỉnh sổCấu tạo圓 + 整 + 數 · viên + chỉnh + sổ nghĩa thành phần: viên + chỉnh + sổ Nghĩa EngCihui 圓整數 uánzhěngshù n. round number