圓柱體

yuán zhù tǐ viên trụ thể

Hán Việt: viên trụ thể · Pinyin: yuán zhù tǐ

Tổng quan

hình trụ (hình học)

Cấu tạo: (viên) + (trụ) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình trụ (hình học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一直線常與定直線平行,繞定直線而旋轉,又以平行的二平面橫截之,則二平面及旋成的圓面所界成的立體為「圓柱體」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以矩形的一边为轴使矩形旋转一周所成的立体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以矩形的一边为轴使矩形旋转一周所成的立体。

Eng

  • CC-CEDICT cylinder (geometry)
  • Cihui cylinder (geometry)