圓柱瘤 viên trụ lựu Hán Việt: viên trụ lựu Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 柱 (trụ) + 瘤 (lựu)Hán Việtviên trụ lựuCấu tạo圓 + 柱 + 瘤 · viên + trụ + lựu nghĩa thành phần: viên + trụ + lựu Nghĩa EngCihui cylindroma