圓桌面
viên trác diện
Hán Việt: viên trác diện · Pinyin: yuán zhuō miàn
Tổng quan
mặt bàn tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt bàn tròn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 圆形桌面,较大,可以安放在方桌上,当大圆桌用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.圆形桌面,较大,可以安放在方桌上,当大圆桌用。
Eng
- Cihui 圓桌面 uánzhuōmiàn n. a detachable round tabletop (which can be put on a square table)