圓滑的 viên hoạt đích Hán Việt: viên hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 滑 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việtviên hoạt đíchCấu tạo圓 + 滑 + 的 · viên + hoạt + đích nghĩa thành phần: viên + hoạt + đích Nghĩa EngCihui legato