圓點兒

viên điểm nhi

Hán Việt: viên điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓點兒 uándiǎnr ►See ²yuándiǎn