圓球兒 viên cầu nhi Hán Việt: viên cầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 球 (cầu) + 兒 (nhi)Hán Việtviên cầu nhiCấu tạo圓 + 球 + 兒 · viên + cầu + nhi nghĩa thành phần: viên + cầu + nhi Nghĩa EngCihui 圓球兒 uánqiúr ►See yuánqiú