園直徑 yuán zhí jìng · viên trực kính Hán Việt: viên trực kính · Pinyin: yuán zhí jìng Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 直 (trực) + 徑 (kính)Pinyinyuán zhí jìngHán Việtviên trực kínhCấu tạo園 + 直 + 徑 · viên + trực + kính nghĩa thành phần: viên + trực + kính