圓籠兒 viên lung nhi Hán Việt: viên lung nhi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 籠 (lung) + 兒 (nhi)Hán Việtviên lung nhiCấu tạo圓 + 籠 + 兒 · viên + lung + nhi nghĩa thành phần: viên + lung + nhi Nghĩa EngCihui 圓籠兒 uánlóngr ►See yuánlóng