圓筒形 viên đồng hình Hán Việt: viên đồng hình Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 筒 (đồng) + 形 (hình)Hán Việtviên đồng hìnhCấu tạo圓 + 筒 + 形 · viên + đồng + hình nghĩa thành phần: viên + đồng + hình Nghĩa EngCihui 圓筒形 uántǒngxíng n. cylinder-shape