圓背的 viên bối đích Hán Việt: viên bối đích Tổng quan gù Cấu tạo: 圓 (viên) + 背 (bối) + 的 (đích)Hán Việtviên bối đíchCấu tạo圓 + 背 + 的 · viên + bối + đích nghĩa thành phần: viên + bối + đích Nghĩa ViệtCihui gù