圓腦型 viên não hình Hán Việt: viên não hình Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 腦 (não) + 型 (hình)Hán Việtviên não hìnhCấu tạo圓 + 腦 + 型 · viên + não + hình nghĩa thành phần: viên + não + hình Nghĩa EngCihui brachycerebral