圓臉兒

viên kiểm nhi

Hán Việt: viên kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓臉兒 uánliǎnr ►See yuánliǎn