圓茄子 yuán qié zi · viên gia tử Hán Việt: viên gia tử · Pinyin: yuán qié zi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 茄 (gia) + 子 (tử)Pinyinyuán qié ziHán Việtviên gia tửCấu tạo圓 + 茄 + 子 · viên + gia + tử nghĩa thành phần: viên + gia + tử