圓足布

yuán zú bù viên túc bố

Hán Việt: viên túc bố · Pinyin: yuán zú bù

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (túc) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代钱币的一种。战国时期流通于黄河流域一带。两足呈圆形,故称。区别于尖足﹑方足者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代钱币的一种。战国时期流通于黄河流域一带。两足呈圆形,故称。区别于尖足﹑方足者。