圆顶的

viên đính đích

Hán Việt: viên đính đích

Tổng quan

uốn vòm, khom

Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình vòm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vaulted

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆顶的塔 · 圆顶篷 · 圆顶 · 圆顶建筑 · 圆顶礼帽 · 圆顶地下室 · 圆顶儿 · 圆顶龙