圓骨碌 viên cốt lục Hán Việt: viên cốt lục Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 骨 (cốt) + 碌 (lục)Hán Việtviên cốt lụcCấu tạo圓 + 骨 + 碌 · viên + cốt + lục nghĩa thành phần: viên + cốt + lục Nghĩa EngCihui 圓骨碌 uángūlu n. round; rounded