圈內人

quān nèi rén quyển nội nhân

Hán Việt: quyển nội nhân · Pinyin: quān nèi rén

Tổng quan

người trong cuộc

Cấu tạo: (quyển) + (nội) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người trong cuộc

Eng

  • CC-CEDICT insider
  • Cihui insider