圈口兒 quyển khẩu nhi Hán Việt: quyển khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển khẩu nhiCấu tạo圈 + 口 + 兒 · quyển + khẩu + nhi nghĩa thành phần: quyển + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 圈口兒 uānkǒur n. diameter