圈圈幹部

quyển quyển cán bộ

Hán Việt: quyển quyển cán bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (quyển) + (cán) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圈圈幹部 uānquān gànbù n. cadre who merely initial a document