圈套儿

quyển sáo nhi

Hán Việt: quyển sáo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 圈 (quyển) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái bẫy
  • Biên soạn 圈套兒 uāntàor ►See quāntào

Eng

  • Cihui 圈套兒 uāntàor ►See quāntào

Từ liên quan

Gần nghĩa

圈套 · 套儿