圈套兒 quyển sáo nhi Hán Việt: quyển sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển sáo nhiCấu tạo圈 + 套 + 兒 · quyển + sáo + nhi nghĩa thành phần: quyển + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 圈套兒 uāntàor ►See quāntào