圈條器 quān tiáo qì · quyển điều khí Hán Việt: quyển điều khí · Pinyin: quān tiáo qì Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 條 (điều) + 器 (khí)Pinyinquān tiáo qìHán Việtquyển điều khíCấu tạo圈 + 條 + 器 · quyển + điều + khí nghĩa thành phần: quyển + điều + khí