圈起來 quyển khởi lai Hán Việt: quyển khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtquyển khởi laiCấu tạo圈 + 起 + 來 · quyển + khởi + lai nghĩa thành phần: quyển + khởi + lai Nghĩa EngCihui 圈起來 uān qǐlai r.v. enclose; encircle